空気感 [Không Khí Cảm]

くうきかん

Danh từ chung

⚠️Khẩu ngữ

bầu không khí; tâm trạng; cảm giác

🔗 雰囲気

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

また、空気くうきふくませることにより、もふもふかんます。
Ngoài ra, bằng cách bổ sung không khí, bạn sẽ tạo ra cảm giác mofumofu.