空気伝染 [Không Khí Vân Nhiễm]
くうきでんせん
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
nhiễm trùng qua không khí
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
nhiễm trùng qua không khí