空気バネ [Không Khí]

空気ばね [Không Khí]

空気発条 [Không Khí Phát Điêu]

くうきバネ – 空気ばね・空気発条
くうきばね – 空気ばね・空気発条

Danh từ chung

hệ thống treo khí; lò xo khí

Hán tự

Từ liên quan đến 空気バネ