空売り [Không Mại]
からうり
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
Lĩnh vực: Tài chính
bán khống
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
Lĩnh vực: Tài chính
bán khống