Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
空名
[Không Danh]
くうめい
🔊
Danh từ chung
tên trống; danh tiếng giả
Hán tự
空
Không
trống rỗng; bầu trời; khoảng không; trống; chân không
名
Danh
tên; nổi tiếng