空中浮遊 [Không Trung Phù Du]

くうちゅうふゆう

Danh từ chung

bay lơ lửng; nổi trên không

Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ

trên không (ví dụ: vi khuẩn); hàng không