空中投下 [Không Trung Đầu Hạ]
くうちゅうとうか
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
thả hàng từ trên không
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
thả hàng từ trên không