Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
空中庭園
[Không Trung Đình Viên]
くうちゅうていえん
🔊
Danh từ chung
vườn treo
Hán tự
空
Không
trống rỗng; bầu trời; khoảng không; trống; chân không
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
庭
Đình
sân; vườn; sân
園
Viên
công viên; vườn; sân; nông trại