空コン [Không]
からコン
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
rỗng (ví dụ: container trong ngành vận tải)
🔗 実入り・みいり
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
rỗng (ví dụ: container trong ngành vận tải)
🔗 実入り・みいり