空オケ [Không]
からオケ
カラオケ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Danh từ chung
⚠️Thường chỉ viết bằng kana
📝 từ 空 và オーケストラ
karaoke
JP: 私はカラオケ好きだが、たいした歌い手ではない。
VI: Tôi thích hát karaoke nhưng không phải là ca sĩ giỏi.