空き車 [Không Xa]

あきぐるま

Danh từ chung

⚠️Từ cổ

xe trống; xe không tải

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

くるまきはありますか。
Còn chỗ trống trong xe không?
くるまには一人ひとりぶんきがあった。
Trong xe còn một chỗ trống.