空きを埋める [Không Mai]
あきをうめる
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)
lấp đầy khoảng trống
🔗 埋める・うめる
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)
lấp đầy khoảng trống
🔗 埋める・うめる