Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
穴釣り
[Huyệt Điếu]
あなづり
🔊
Danh từ chung
câu lươn; câu cá trên băng
Hán tự
穴
Huyệt
lỗ; khe hở; khe; hang; ổ
釣
Điếu
câu cá; cá; bắt; thu hút; dụ dỗ