Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
穴居人
[Huyệt Cư Nhân]
けっきょじん
🔊
Danh từ chung
người sống trong hang
Hán tự
穴
Huyệt
lỗ; khe hở; khe; hang; ổ
居
Cư
cư trú
人
Nhân
người