Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
穴あけパンチ
[Huyệt]
穴開けパンチ
[Huyệt Khai]
あなあけパンチ
🔊
Danh từ chung
dụng cụ đục lỗ giấy
Hán tự
穴
Huyệt
lỗ; khe hở; khe; hang; ổ
開
Khai
mở; mở ra