Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
穎
[Dĩnh]
えい
🔊
Danh từ chung
râu cỏ; vỏ trấu
Hán tự
穎
Dĩnh
bông lúa; thông minh
Từ liên quan đến 穎
光線
こうせん
chùm tia; tia sáng
半直線
はんちょくせん
nửa đường thẳng; tia