Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
積算マイル
[Tích Toán]
せきさんマイル
🔊
Danh từ chung
dặm thưởng
Hán tự
積
Tích
tích lũy; chất đống
算
Toán
tính toán; số