積立資金 [Tích Lập Tư Kim]
積み立て資金 [Tích Lập Tư Kim]
つみたてしきん
Danh từ chung
quỹ dự trữ
🔗 準備資金
Danh từ chung
quỹ dự trữ
🔗 準備資金