積極論 [Tích Cực Luận]
せっきょくろん
Danh từ chung
chủ nghĩa tích cực; lập luận tiến bộ
🔗 慎重論
Danh từ chung
chủ nghĩa tích cực; lập luận tiến bộ
🔗 慎重論