積極性 [Tích Cực Tính]

せっきょくせい

Danh từ chung

tính quyết đoán; tính tích cực; sáng kiến; tinh thần doanh nghiệp

JP: かれまれつき積極せっきょくせいとぼしかった。

VI: Anh ấy sinh ra đã thiếu tính chủ động.

Trái nghĩa: 消極性・しょうきょくせい