1. Thông tin cơ bản
- Từ: 積極
- Cách đọc: せっきょく
- Loại từ: danh từ Hán-Nhật (漢語); yếu tố ghép
- Ý nghĩa khái quát: tính/chủ trương chủ động, tích cực (thái độ, chính sách)
- Ghi chú: Trong hội thoại, dạng biến “積極的” dùng thường xuyên hơn để làm tính từ/trạng từ.
2. Ý nghĩa chính
- Thái độ/chủ trương tích cực nói chung: đối lập với 消極 (thụ động).
- Thành tố ghép trong thuật ngữ: 積極財政, 積極介入, 積極策, 積極買い, 積極姿勢, 積極外交.
3. Phân biệt
- 積極 vs 積極的: 積極 là danh từ/yếu tố ghép; 積極的 là tính từ-na (“tích cực”): 積極的な姿勢/積極的に参加する.
- 消極: đối lập (thụ động). Dạng tính từ là 消極的.
- 能動 (chủ động về mặt ngữ pháp/hành vi) không luôn thay thế cho “tích cực” trong đánh giá thái độ.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Dùng làm yếu tố ghép: 積極財政/積極介入/積極姿勢/積極策。
- Trong ngôn ngữ báo chí/kinh doanh/chính sách: nói về chiến lược “đi tới, chủ động”.
- Khi cần biến đổi ngữ pháp (bổ nghĩa danh từ, trạng từ), dùng 積極的(な/に).
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 積極的 |
Biến thể |
Tích cực (tính từ-na) |
Dùng nhiều trong hội thoại: 積極的に発言する。 |
| 積極策 |
Liên quan |
Biện pháp tích cực |
Ngữ cảnh chính sách/kinh doanh. |
| 積極姿勢 |
Liên quan |
Lập trường tích cực |
Thường gặp trên báo chí. |
| 消極/消極的 |
Đối nghĩa |
Thụ động, tiêu cực |
Trái nghĩa trực tiếp. |
| 能動的 |
Gần nghĩa |
Chủ động |
Thiên về kỹ thuật/ngữ pháp/hành vi. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)
- 積: On セキ; Kun つ-む/つ-もる; nghĩa: chất đống, tích lũy.
- 極: On キョク・ゴク; Kun きわ-める/きわ-まる; nghĩa: cực, tột bậc.
- Ghép nghĩa: “tích lũy, dồn lực” + “đến mức tột bậc” → 積極 (thái độ chủ động, tiến công).
7. Bình luận mở rộng (AI)
Dạng gốc 積極 nghe “báo chí/chính sách” hơn và thường làm thành tố ghép.
Trong giao tiếp hằng ngày, hãy ưu tiên 積極的 để tự nhiên: 「もっと積極的に話してみよう」.
Khi viết tiêu đề hay khẩu hiệu, dùng 積極 cho ngắn gọn, giàu nhịp điệu: 「積極投資」「積極外交」.
8. Câu ví dụ
- 政府は積極財政を打ち出した。
Chính phủ đưa ra chính sách tài khóa tích cực.
- 企業はM&Aに積極姿勢を示している。
Các doanh nghiệp thể hiện lập trường tích cực với M&A.
- 外交で積極外交を展開した。
Đã triển khai đường lối ngoại giao chủ động.
- 投資家の積極買いが続いている。
Nhà đầu tư tiếp tục mua vào tích cực.
- 積極策と消極策を比較検討する。
So sánh giữa biện pháp tích cực và thụ động.
- 環境問題への積極対応が求められる。
Cần có sự ứng phó tích cực đối với vấn đề môi trường.
- 積極介入は副作用もある。
Can thiệp chủ động cũng có tác dụng phụ.
- 学校は地域との積極連携を進めている。
Nhà trường đang thúc đẩy liên kết tích cực với cộng đồng.
- 積極思考を広めるキャンペーンだ。
Đây là chiến dịch lan tỏa tư duy tích cực.
- 部長は人材登用で積極姿勢を取った。
Trưởng phòng có lập trường tích cực trong việc bổ nhiệm nhân sự.