Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
積層乾電池
[Tích Tằng Can Điện Trì]
せきそうかんでんち
🔊
Danh từ chung
pin khô nhiều lớp
Hán tự
積
Tích
tích lũy; chất đống
層
Tằng
tầng lớp; giai cấp xã hội; lớp; tầng; sàn
乾
Can
khô; uống cạn; trời; hoàng đế
電
Điện
điện
池
Trì
ao; bể chứa; hồ; hồ chứa