Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
積善
[Tích Thiện]
せきぜん
🔊
Danh từ chung
tích lũy việc thiện
Hán tự
積
Tích
tích lũy; chất đống
善
Thiện
đức hạnh; tốt; thiện