積み降ろし [Tích Hàng]
積み下ろし [Tích Hạ]
積み卸し [Tích Tá]
積卸し [Tích Tá]
積みおろし [Tích]
積下ろし [Tích Hạ]
積降ろし [Tích Hàng]
積卸 [Tích Tá]
つみおろし
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
bốc dỡ hàng