積み石 [Tích Thạch]
積石 [Tích Thạch]
つみいし
Danh từ chung
đá chồng; đá xếp
Danh từ chung
đá nền; đá góc
Danh từ chung
đá chồng; đá xếp
Danh từ chung
đá nền; đá góc