積み木 [Tích Mộc]
積木 [Tích Mộc]
つみき
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 36000
Độ phổ biến từ: Top 36000
Danh từ chung
khối gỗ xây dựng; gạch gỗ; chơi với khối xây dựng
JP: 子供は積み木で遊ぶ。
VI: Đứa trẻ đang chơi với khối xếp hình.
Danh từ chung
gỗ xếp chồng; chất gỗ
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
子供たちは、積み木で遊んでるわ。
Bọn trẻ đang chơi với khối xếp hình.