稼ぎ方 [Giá Phương]

かせぎかた

Danh từ chung

cách kiếm tiền

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

わたしは、ギャンブルにはむかいてないとおもう。そういううんがないというか、はたらいてかせいだほう確実かくじつだし。
Tôi nghĩ mình không hợp với cờ bạc. Có lẽ tôi không có may mắn, lại thấy kiếm tiền bằng công việc chân chính là chắc chắn hơn.