種芸 [Chủng Vân]
しゅげい
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
nghề trồng cây
🔗 樹芸
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
nghề trồng cây
🔗 樹芸