Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
種皮
[Chủng Bì]
しゅひ
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Thực vật học
vỏ hạt
Hán tự
種
Chủng
loài; giống; hạt giống
皮
Bì
da; vỏ; da thuộc; da (bộ thủ số 107)