種明かし [Chủng Minh]
タネ明かし [Minh]
たねあかし
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
tiết lộ bí mật
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
giải thích