Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
種差
[Chủng Sai]
しゅさ
🔊
Danh từ chung
sự khác biệt cụ thể
Hán tự
種
Chủng
loài; giống; hạt giống
差
Sai
phân biệt; khác biệt; biến đổi; chênh lệch; biên độ; cân đối