Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
種子銀行
[Chủng Tử Ngân Hành]
しゅしぎんこう
🔊
Danh từ chung
ngân hàng hạt giống
Hán tự
種
Chủng
loài; giống; hạt giống
子
Tử
trẻ em
銀
Ngân
bạc
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng