種子植物 [Chủng Tử Thực Vật]

しゅししょくぶつ

Danh từ chung

Lĩnh vực: Thực vật học

thực vật có hạt

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

植物しょくぶつ種子しゅし始終しじゅう呼吸こきゅうしている。
Hạt giống thực vật luôn hô hấp.