税額 [Thuế Ngạch]

ぜいがく
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 9000

Danh từ chung

số tiền thuế

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 税額
  • Cách đọc: ぜいがく
  • Loại từ: Danh từ
  • Lĩnh vực: Thuế, kế toán, tài chính doanh nghiệp
  • Độ trang trọng: Chuyên ngành/pháp lý, dùng trong biểu mẫu và chứng từ

2. Ý nghĩa chính

税額 là “số tiền thuế” phải nộp/được xác định theo luật thuế. Thông thường được tính từ căn cứ tính thuế × thuế suấtcác khoản khấu trừ/miễn giảm. Xuất hiện nhiều trong tờ khai, hóa đơn, và quyết toán.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 税率: Thuế suất (tỉ lệ %) – khác với 税額 là con số tiền tệ.
  • 納税額: Số tiền thực tế đã nộp – có thể khác 税額 nếu còn hoàn/thiếu.
  • 申告税額: Số thuế tự kê khai; 確定税額 là số thuế sau khi quyết toán chính thức.
  • 課税標準(căn cứ tính thuế) ≠ 課税額(số tiền bị đánh thuế); cần phân biệt base và amount.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Cụm thường gặp: 税額を計算する/算出する, 税額が確定する, 税額控除(khấu trừ thuế), 源泉徴収税額(thuế khấu trừ tại nguồn), 消費税額(thuế tiêu dùng).
  • Ngữ cảnh: Biểu mẫu khai thuế, hóa đơn, báo cáo tài chính, hệ thống ERP/kế toán.
  • Chú ý hiển thị: Trong hóa đơn chuẩn, thường phải 明記(ghi rõ) từng mức thuế suất và 税額 tương ứng.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
税率Liên quanThuế suấtTỉ lệ phần trăm áp dụng
課税標準Liên quanCăn cứ tính thuếBase tính thuế (thu nhập, giá bán…)
納税額Liên quanSố tiền nộp thuếThực tế đã nộp
申告税額Liên quanSố thuế khai báoTrong tờ khai trước khi quyết toán
確定税額Liên quanSố thuế quyết toánSau khi cơ quan thuế xác nhận
還付額Đối hướngSố tiền hoàn thuếKhi nộp thừa
加算税Liên quanThuế phạt bổ sungDo khai thiếu/chậm nộp
控除額Liên quanSố tiền khấu trừLàm giảm 税額
源泉徴収税額Liên quanSố thuế khấu trừ tại nguồnTrên phiếu lương/chứng từ khấu trừ
所得税額Liên quanSố thuế thu nhậpLoại thuế cụ thể

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 税(ぜい): thuế.
  • 額(がく): ngạch, số tiền, khoản mục.
  • Cấu tạo: (thuế)+ (số tiền) → “số tiền thuế”. Đọc theo âm Hán Nhật (Onyomi).

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi xử lý 税額, đừng quên chuỗi khái niệm: căn cứ tính thuế → thuế suất → miễn giảm/khấu trừ → số thuế phải nộp/hoàn. Trong thực tế Nhật Bản, hóa đơn theo chế độ mới yêu cầu thể hiện rõ 税率 và 消費税額. Lưu ý đây là giải thích ngôn ngữ, không phải tư vấn thuế; quy định có thể thay đổi theo thời điểm.

8. Câu ví dụ

  • 今年の所得税額を計算した。
    Tôi đã tính số tiền thuế thu nhập của năm nay.
  • 税額は控除の適用後に確定する。
    Số tiền thuế được xác định sau khi áp dụng các khoản khấu trừ.
  • 給与から源泉徴収された税額を確認する。
    Kiểm tra số thuế khấu trừ tại nguồn từ lương.
  • 請求書には消費税額を明記してください。
    Vui lòng ghi rõ số tiền thuế tiêu dùng trên hóa đơn.
  • 住宅ローン控除で税額が軽減された。
    Nhờ khấu trừ vay mua nhà, số tiền thuế đã được giảm bớt.
  • 申告税額と納付税額に差異がある。
    Có chênh lệch giữa số thuế khai báo và số thuế nộp.
  • 過少申告により追加の税額を納付した。
    Do khai thiếu, tôi đã nộp thêm số tiền thuế.
  • 法人税額の見積もりを更新する。
    Cập nhật ước tính số thuế doanh nghiệp.
  • 還付される税額は10万円です。
    Số tiền thuế được hoàn là 100 nghìn yên.
  • このソフトは自動で税額を算出してくれる。
    Phần mềm này tự động tính số tiền thuế cho bạn.
💡 Giải thích chi tiết về từ 税額 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?