1. Thông tin cơ bản
- Từ: 税額
- Cách đọc: ぜいがく
- Loại từ: Danh từ
- Lĩnh vực: Thuế, kế toán, tài chính doanh nghiệp
- Độ trang trọng: Chuyên ngành/pháp lý, dùng trong biểu mẫu và chứng từ
2. Ý nghĩa chính
税額 là “số tiền thuế” phải nộp/được xác định theo luật thuế. Thông thường được tính từ căn cứ tính thuế × thuế suất − các khoản khấu trừ/miễn giảm. Xuất hiện nhiều trong tờ khai, hóa đơn, và quyết toán.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 税率: Thuế suất (tỉ lệ %) – khác với 税額 là con số tiền tệ.
- 納税額: Số tiền thực tế đã nộp – có thể khác 税額 nếu còn hoàn/thiếu.
- 申告税額: Số thuế tự kê khai; 確定税額 là số thuế sau khi quyết toán chính thức.
- 課税標準(căn cứ tính thuế) ≠ 課税額(số tiền bị đánh thuế); cần phân biệt base và amount.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Cụm thường gặp: 税額を計算する/算出する, 税額が確定する, 税額控除(khấu trừ thuế), 源泉徴収税額(thuế khấu trừ tại nguồn), 消費税額(thuế tiêu dùng).
- Ngữ cảnh: Biểu mẫu khai thuế, hóa đơn, báo cáo tài chính, hệ thống ERP/kế toán.
- Chú ý hiển thị: Trong hóa đơn chuẩn, thường phải 明記(ghi rõ) từng mức thuế suất và 税額 tương ứng.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 税率 | Liên quan | Thuế suất | Tỉ lệ phần trăm áp dụng |
| 課税標準 | Liên quan | Căn cứ tính thuế | Base tính thuế (thu nhập, giá bán…) |
| 納税額 | Liên quan | Số tiền nộp thuế | Thực tế đã nộp |
| 申告税額 | Liên quan | Số thuế khai báo | Trong tờ khai trước khi quyết toán |
| 確定税額 | Liên quan | Số thuế quyết toán | Sau khi cơ quan thuế xác nhận |
| 還付額 | Đối hướng | Số tiền hoàn thuế | Khi nộp thừa |
| 加算税 | Liên quan | Thuế phạt bổ sung | Do khai thiếu/chậm nộp |
| 控除額 | Liên quan | Số tiền khấu trừ | Làm giảm 税額 |
| 源泉徴収税額 | Liên quan | Số thuế khấu trừ tại nguồn | Trên phiếu lương/chứng từ khấu trừ |
| 所得税額 | Liên quan | Số thuế thu nhập | Loại thuế cụ thể |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 税(ぜい): thuế.
- 額(がく): ngạch, số tiền, khoản mục.
- Cấu tạo: 税(thuế)+ 額(số tiền) → “số tiền thuế”. Đọc theo âm Hán Nhật (Onyomi).
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi xử lý 税額, đừng quên chuỗi khái niệm: căn cứ tính thuế → thuế suất → miễn giảm/khấu trừ → số thuế phải nộp/hoàn. Trong thực tế Nhật Bản, hóa đơn theo chế độ mới yêu cầu thể hiện rõ 税率 và 消費税額. Lưu ý đây là giải thích ngôn ngữ, không phải tư vấn thuế; quy định có thể thay đổi theo thời điểm.
8. Câu ví dụ
- 今年の所得税額を計算した。
Tôi đã tính số tiền thuế thu nhập của năm nay.
- 税額は控除の適用後に確定する。
Số tiền thuế được xác định sau khi áp dụng các khoản khấu trừ.
- 給与から源泉徴収された税額を確認する。
Kiểm tra số thuế khấu trừ tại nguồn từ lương.
- 請求書には消費税額を明記してください。
Vui lòng ghi rõ số tiền thuế tiêu dùng trên hóa đơn.
- 住宅ローン控除で税額が軽減された。
Nhờ khấu trừ vay mua nhà, số tiền thuế đã được giảm bớt.
- 申告税額と納付税額に差異がある。
Có chênh lệch giữa số thuế khai báo và số thuế nộp.
- 過少申告により追加の税額を納付した。
Do khai thiếu, tôi đã nộp thêm số tiền thuế.
- 法人税額の見積もりを更新する。
Cập nhật ước tính số thuế doanh nghiệp.
- 還付される税額は10万円です。
Số tiền thuế được hoàn là 100 nghìn yên.
- このソフトは自動で税額を算出してくれる。
Phần mềm này tự động tính số tiền thuế cho bạn.