Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
税関告知書
[Thuế Quan Cáo Tri Thư]
ぜいかんこくちしょ
🔊
Danh từ chung
tờ khai hải quan
Hán tự
税
Thuế
thuế
関
Quan
kết nối; cổng; liên quan
告
Cáo
mặc khải; nói; thông báo; thông báo
知
Tri
biết; trí tuệ
書
Thư
viết