税調 [Thuế Điều]
ぜいちょう
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
ủy ban nghiên cứu hệ thống thuế
🔗 税制調査会・ぜいせいちょうさかい
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
ủy ban nghiên cứu hệ thống thuế
🔗 税制調査会・ぜいせいちょうさかい