税理士試験 [Thuế Lý Sĩ Thí Nghiệm]
ぜいりししけん
Danh từ chung
kỳ thi kế toán thuế
JP: アラン君は運良く税理士試験に合格しました。
VI: Alan may mắn đã đỗ kỳ thi kế toán.
🔗 税理士
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
独学で税理士試験に合格出来るでしょうか。
Có thể tự học và đậu kỳ thi kế toán không?