税源 [Thuế Nguyên]
ぜいげん
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 36000
Độ phổ biến từ: Top 36000
Danh từ chung
nguồn thuế; nguồn thu từ thuế; mục chịu thuế