税別 [Thuế Biệt]
ぜいべつ
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Danh từ chung
không bao gồm thuế (của giá cả); chưa bao gồm thuế; trước thuế
JP: 料金は、税別で一泊100ドルです。
VI: Giá phòng mỗi đêm là 100 đô la, chưa bao gồm thuế.
Trái nghĩa: 税込み