Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
程経て
[Trình Kinh]
ほどへて
🔊
Trạng từ
một lúc sau
Hán tự
程
Trình
mức độ; mức độ; luật; công thức; khoảng cách; giới hạn; số lượng
経
Kinh
kinh; kinh độ; đi qua; hết hạn; sợi dọc