程度副詞 [Trình Độ Phó Từ]
ていどふくし
Danh từ chung
Lĩnh vực: Ngôn ngữ học
trạng từ chỉ mức độ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Ngôn ngữ học
trạng từ chỉ mức độ