程がある [Trình]

ほどがある

Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “ru” (bất quy tắc)

📝 thường là ...にも程がある; dùng để chỉ trích điều gì đó không chấp nhận được

có giới hạn; đi quá xa

JP: 世間せけんらずにもほどがある。なかかえる大海たいかいらず、ということかね。

VI: Người ta quá ngây thơ. Đúng là "ếch ngồi đáy giếng".

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ひとよしにもほどがある。
Quá hiền lành cũng là cái tội.
失礼しつれいにもほどがある!
Thật là quá mất lịch sự!