Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
移転支出
[Di Chuyển Chi Xuất]
いてんししゅつ
🔊
Danh từ chung
chi trả chuyển nhượng
Hán tự
移
Di
chuyển; di chuyển; thay đổi; trôi dạt; nhiễm (cảm, lửa); chuyển sang
転
Chuyển
xoay; quay quanh; thay đổi
支
Chi
nhánh; hỗ trợ
出
Xuất
ra ngoài