移調 [Di Điều]
いちょう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
Lĩnh vực: âm nhạc
chuyển giọng
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
Lĩnh vực: âm nhạc
chuyển giọng