1. Thông tin cơ bản
- Từ: 移管
- Cách đọc: いかん
- Từ loại: danh từ; động từ サ変(移管する)
- Nghĩa lĩnh vực: pháp lý, hành chính, doanh nghiệp, CNTT (chuyển giao quản trị/hạ tầng)
- Độ trang trọng: cao, dùng trong văn bản chính thức
- Cụm thường gặp: 権限の移管, 業務を移管する, 管轄移管, サービス移管, ドメイン移管
2. Ý nghĩa chính
- Chuyển giao thẩm quyền/quản lý một công việc, tài sản, dịch vụ, hay quyền hạn từ tổ chức/bộ phận này sang tổ chức/bộ phận khác.
3. Phân biệt
- 移管: nhấn vào “chuyển giao (移)” và “quản (管)” → chuyển giao quyền quản lý/thẩm quyền vận hành.
- 移譲: chuyển nhượng/trao lại quyền lực/quyền lợi (mang tính nhượng quyền).
- 委譲: ủy giao, ủy quyền (nhấn ủy nhiệm).
- 移転: di chuyển, chuyển giao “vị trí/tài sản/quyền” (rộng hơn; cả vật lý lẫn pháp lý).
- 引き継ぐ: bàn giao, tiếp quản (thực tiễn, bàn giao công việc).
- 管轄: phạm vi quản lý; 管轄移管=chuyển phạm vi quản lý.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu: AからBへ(に)業務を移管する/Aの権限をBへ移管。
- Trong IT: ドメイン/サーバー/運用の移管(chuyển nhà đăng ký, nhà vận hành).
- Trong hành chính: 事業を地方自治体へ移管(phân cấp/trao quyền quản lý cho địa phương).
- Thường đi kèm điều kiện, thời điểm, phạm vi: 段階的移管, 来期に移管予定.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 移譲 | gần nghĩa | chuyển nhượng quyền | Nhấn vào “nhượng” |
| 委譲 | gần nghĩa | ủy giao | Nhấn “ủy quyền” |
| 移転 | liên quan | chuyển (vị trí/quyền) | Phạm vi rộng |
| 引き継ぎ | liên quan | bàn giao | Thao tác thực tế |
| 管轄 | liên quan | thẩm quyền quản lý | Phạm vi chịu trách nhiệm |
| 集中化 | đối hướng | tập trung hóa | Trái với phân quyền/移管 ra ngoài |
| 再内製化 | đối hướng | tái nội bộ hóa | Ngược với chuyển ra ngoài |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 移: di chuyển, chuyển dịch.
- 管: quản lý, ống/quản trị.
→ 移管: chuyển giao để bên khác quản lý/vận hành.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong thông báo chính thức, nêu rõ “phạm vi, lịch, trách nhiệm sau 移管” là thiết yếu. Với IT, đừng quên quyền truy cập, DNS, chứng chỉ, lịch bảo trì. Với hành chính, cần căn cứ pháp lý và cơ chế giám sát sau 移管.
8. Câu ví dụ
- 来月からカスタマーサポート業務を外部に移管する。
Từ tháng sau sẽ chuyển giao bộ phận hỗ trợ khách hàng ra bên ngoài.
- 本事業は県から市へ移管された。
Dự án này đã được chuyển giao từ tỉnh về thành phố quản lý.
- ドメイン管理を新しいレジストラに移管します。
Sẽ chuyển quản lý tên miền sang nhà đăng ký mới.
- 権限の移管に伴い、承認フローを更新した。
Kèm theo việc chuyển giao thẩm quyền, luồng phê duyệt đã được cập nhật.
- 段階的に運用を移管していく計画だ。
Có kế hoạch chuyển giao vận hành theo từng giai đoạn.
- 今回の移管で契約主体も変更される。
Với đợt chuyển giao lần này, chủ thể hợp đồng cũng sẽ thay đổi.
- システム保守はグループ会社へ移管された。
Bảo trì hệ thống đã được chuyển sang công ty trong tập đoàn.
- 管轄移管の是非について議論が続いている。
Tranh luận về việc có nên chuyển thẩm quyền quản lý vẫn đang tiếp diễn.
- バックアップ運用の移管手順を整備した。
Đã hoàn thiện quy trình chuyển giao vận hành sao lưu.
- 来期に人事機能を本社から地域本部へ移管する予定だ。
Dự kiến kỳ sau sẽ chuyển chức năng nhân sự từ trụ sở về các tổng hành dinh khu vực.