Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
移流
[Di Lưu]
いりゅう
🔊
Danh từ chung
chuyển động đối lưu
Hán tự
移
Di
chuyển; di chuyển; thay đổi; trôi dạt; nhiễm (cảm, lửa); chuyển sang
流
Lưu
dòng chảy; bồn rửa; dòng chảy; tịch thu