Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
移民法
[Di Dân Pháp]
いみんほう
🔊
Danh từ chung
luật nhập cư
Hán tự
移
Di
chuyển; di chuyển; thay đổi; trôi dạt; nhiễm (cảm, lửa); chuyển sang
民
Dân
dân; quốc gia
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống