Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
移植片
[Di Thực Phiến]
いしょくへん
🔊
Danh từ chung
ghép; cấy ghép; cấy
Hán tự
移
Di
chuyển; di chuyển; thay đổi; trôi dạt; nhiễm (cảm, lửa); chuyển sang
植
Thực
trồng
片
Phiến
một mặt; lá; tờ; bộ kata bên phải (số 91)