Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
移植ごて
[Di Thực]
移植鏝
[Di Thực Man]
いしょくごて
🔊
Danh từ chung
xẻng nhỏ
Hán tự
移
Di
chuyển; di chuyển; thay đổi; trôi dạt; nhiễm (cảm, lửa); chuyển sang
植
Thực
trồng
鏝
Man
bàn là hàn; bay; bàn là uốn tóc; bàn là phẳng