移り行く [Di Hành]
移りゆく [Di]
映り行く [Ánh Hành]
うつりゆく
Động từ Godan - nhóm đặc biệt iku/yukuTự động từ
thay đổi
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
コロナが移らないようにマスクして行きなさい。
Đeo khẩu trang để tránh lây nhiễm corona khi đi ra ngoài nhé.